Bắc Texas SC
Mỹ
Bắc Texas SC Resultados mais recentes
Bắc Texas SC Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bắc Texas SC ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC ghi trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Bắc Texas SC là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt MLS Next Pro
Bắc Texas SC không ghi được bàn trong 39% tại MLS Next Pro
Bàn thua
Bắc Texas SC để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Bắc Texas SC đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại MLS Next Pro
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bắc Texas SC đã tham gia trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Bắc Texas SC tại MLS Next Pro
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 47% đối với Bắc Texas SC tại MLS Next Pro
CDG thống kê
Bắc Texas SC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại MLS Next Pro
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bắc Texas SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Bắc Texas SC chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong MLS Next Pro
Kèo Chấp Thống Kê
Bắc Texas SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong MLS Next Pro
Trong hiệp một, Bắc Texas SC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Bắc Texas SC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong MLS Next Pro
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bắc Texas SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Bắc Texas SC thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Bắc Texas SC có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Bắc Texas SC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Bắc Texas SC có trung bình 0.54 thẻ trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Phạt Góc Thống Kê
Bắc Texas SC thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC có trung bình 1.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp một, Bắc Texas SC thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Trong hiệp hai, Bắc Texas SC thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại MLS Next Pro
Bắc Texas SC có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại MLS Next Pro
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bắc Texas SC Bàn
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 36:16 | 20 | 27 | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 4 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 5 | 12 | 7 | 3 | 2 | 26:16 | 10 | 25 | |
| 6 | 13 | 6 | 3 | 4 | 23:22 | 1 | 23 | |
| 7 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 28:23 | 5 | 22 | |
| 9 | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:10 | 4 | 22 | |
| 10 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 11 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 12 | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:15 | 6 | 19 | |
| 13 | 12 | 6 | 1 | 5 | 21:21 | 0 | 19 | |
| 14 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 15 | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:18 | 2 | 19 | |
| 16 | 12 | 5 | 3 | 4 | 25:28 | -3 | 19 | |
| 17 | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:13 | 2 | 18 | |
| 18 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 19 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 20 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 21 | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:15 | 0 | 16 | |
| 22 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | |
| 23 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 25 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 26 | 11 | 3 | 0 | 8 | 12:21 | -9 | 9 | |
| 27 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 28 | 12 | 1 | 5 | 6 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 29 | 11 | 0 | 3 | 8 | 12:32 | -20 | 4 | |
| 30 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
| # | Hình thức MLS Next Pro 2026, Western Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:5 | 23 | 31 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 8 | 27 | |
| 3 | 11 | 7 | 3 | 1 | 22:9 | 13 | 25 | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 15:15 | 0 | 23 | |
| 5 | 14 | 5 | 4 | 5 | 23:21 | 2 | 22 | |
| 6 | 12 | 5 | 4 | 3 | 22:23 | -1 | 21 | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 23:12 | 11 | 19 | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 13:14 | -1 | 18 | |
| 9 | 13 | 4 | 4 | 5 | 22:19 | 3 | 18 | |
| 10 | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:20 | 0 | 18 | |
| 11 | 13 | 3 | 3 | 7 | 13:19 | -6 | 14 | |
| 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 18:38 | -20 | 13 | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | 17:31 | -14 | 9 | |
| 14 | 12 | 0 | 3 | 9 | 10:28 | -18 | 3 |
- Qualification Playoffs